thân sinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người sinh ra mình: Từ dùng để chỉ cha mẹ ruột của một người, tức là người đã sinh thành ra mình. Đây là từ ngữ trang trọng, thể hiện sự kính trọng, lễ phép.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy luôn nhớ ơn các cụ thân sinh. (Anh ấy luôn nhớ ơn cha mẹ đã sinh ra mình.)
- Theo lời kể của bà thân sinh, thuở nhỏ tôi rất hiếu động. (Theo lời kể của mẹ tôi, thuở nhỏ tôi rất hiếu động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ông thân sinh": dùng để chỉ người cha một cách trang trọng, lịch sự.
- Ông thân sinh của tôi là một nhà giáo. (Cha của tôi là một nhà giáo.)
"Bà thân sinh": dùng để chỉ người mẹ một cách trang trọng, lịch sự.
- Bà thân sinh tôi năm nay đã ngoài bảy mươi. (Mẹ tôi năm nay đã ngoài bảy mươi tuổi.)
"Các cụ thân sinh": cách gọi chung trang trọng, kính cẩn đối với cả cha và mẹ.
- Các cụ thân sinh anh ấy đều đã mất. (Cha mẹ của anh ấy đều đã qua đời.)
Biến thể và từ gần giống
Song thân (danh từ): cha mẹ (cách nói trang trọng, văn chương).
- Anh ấy được song thân rất mực yêu thương. (Anh ấy được cha mẹ hết mực yêu thương.)
Phụ mẫu (danh từ): cha mẹ (từ Hán Việt, dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng).
- Công ơn phụ mẫu như núi cao biển rộng. (Công ơn cha mẹ như núi cao biển rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Cha mẹ: từ thông dụng nhất, chỉ người sinh ra mình.
- Bố mẹ: từ thân mật, gần gũi hơn "cha mẹ".
- Ba má: từ thân mật, thường dùng trong phương ngữ miền Nam.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: "Thân sinh" là từ ngữ mang sắc thái trang trọng, kính cẩn. Thường được dùng trong văn viết, các bài phát biểu, hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi, người có địa vị để thể hiện sự tôn trọng. Trong giao tiếp thông thường, hàng ngày, người ta thường dùng "bố mẹ", "cha mẹ" hơn.
- Đối tượng: Có thể dùng "thân sinh" để chỉ riêng cha ("ông thân sinh") hoặc riêng mẹ ("bà thân sinh"), hoặc cả hai ("các cụ thân sinh"). Khi dùng số ít, cần có từ chỉ định rõ như "ông", "bà" đi kèm.
- Nói người sinh ra mình.